TOEIC Level 800
consequence
noun (名詞)
hau qua, ket qua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ket qua hoac anh huong cua mot quyet dinh, quan trong trong quan he nhan qua.
📝 Ví dụ thực tế
The new policy had unintended consequences for the employees.
新しい方針は、従業員に予期せぬ結果をもたらした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Failure to follow safety procedures can have serious _______.
Q2: The company considered all potential _______ before launching the new product.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.