TOEIC Level 800
conjecture
noun (名詞), verb (動詞)
sự phỏng đoán, phỏng đoán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dung cho cac gia dinh thieu bang chung trong bao cao hoac phan tich.
📝 Ví dụ thực tế
The analyst's report contained too much conjecture and not enough hard data.
そのアナリストの報告書には推測が多すぎて、確かなデータが少なかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Without concrete evidence, any claims about the cause of the system failure are pure _______.
Q2: Based on the limited information available, we can only _______ about the potential market reaction to the new product.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.