🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Congruent
adjective (形容詞)

Phù hợp, nhất quán, đồng quy

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ sự nhất quán, phù hợp giữa các chiến lược, mục tiêu hoặc ý kiến.

📝 Ví dụ thực tế

The team's goals are congruent with the company's overall vision.

チームの目標は会社の全体的なビジョンと一致している。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new policy is designed to be _______ with existing regulations.

Q2: For effective communication, it's important that your words are _______ with your actions.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉