TOEIC Level 800
conduit
noun (名詞)
Ống dẫn, kênh dẫn, đường truyền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ đường ống vật lý hoặc nghĩa ẩn dụ là kênh truyền thông tin.
📝 Ví dụ thực tế
The internet serves as a primary conduit for global information exchange.
インターネットは、グローバルな情報交換の主要な伝達経路として機能します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager acted as a direct _______ between the employees and upper management.
Q2: A well-designed reporting system can be an effective _______ for feedback.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.