TOEIC Level 800
conducive
adjective (形容詞)
có lợi, dẫn đến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả môi trường hoặc điều kiện thuận lợi để đạt kết quả tốt.
📝 Ví dụ thực tế
A quiet environment is conducive to concentration.
静かな環境は集中力に良い。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new office layout is _______ to collaboration among team members.
Q2: Strong leadership is _______ to a productive work environment.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.