🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
concurrently
adverb (副詞)

đồng thời, song song

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ nhiều nhiệm vụ, dự án hoặc sự kiện diễn ra cùng một lúc.

📝 Ví dụ thực tế

The two departments worked concurrently on different phases of the project.

2つの部署はプロジェクトの異なる段階に同時に取り組んだ。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The software allows users to run multiple applications _______.

Q2: While the main presentation was taking place, a workshop was held _______ in another room.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉