TOEIC Level 800
concede
verb (動詞)
Thừa nhận, nhượng bộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong đàm phán khi thừa nhận luận điểm hoặc nhượng bộ đối tác.
📝 Ví dụ thực tế
The company was forced to concede to the union's demands.
その会社は組合の要求に譲歩せざるを得なかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: After a lengthy debate, the committee finally _______ that the new policy had some flaws.
Q2: We are willing to _______ on minor points to reach an agreement.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.