TOEIC Level 800
Compendium
noun (名詞)
Bản tóm tắt, tuyển tập, bản trích yếu.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tài liệu tổng hợp thông tin ngắn gọn như danh mục sản phẩm hoặc báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
The company published a compendium of its environmental policies.
その会社は環境ポリシーの概要書を出版した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new employee received a _______ outlining all company policies and procedures.
Q2: This book serves as a valuable _______ of contemporary art history.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.