TOEIC Level 800
Commendable
adjective (形容詞)
Dang khen ngoi, dang bieu duong
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuong dung trong danh gia nhan su de khen ngoi no luc hoac thanh tich.
📝 Ví dụ thực tế
Her efforts to improve team efficiency were truly commendable.
チームの効率を向上させる彼女の努力は本当に称賛に値する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The volunteer's dedication to the community project was truly _______.
Q2: The CEO praised the team for their _______ performance throughout the challenging quarter.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.