TOEIC Level 800
coherent
adjective (形容詞)
Mạch lạc, chặt chẽ, nhất quán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả ý tưởng, kế hoạch hoặc lập luận rõ ràng và có cấu trúc logic.
📝 Ví dụ thực tế
The speaker presented a coherent argument that convinced the audience.
その講演者は、聴衆を納得させる一貫性のある議論を提示した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The team's proposal lacked a _______ structure, making it difficult to understand the main points.
Q2: For a successful presentation, it is essential to deliver a _______ message to the clients.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.