TOEIC Level 800
Cogent
adjective (形容詞)
Thuyết phục, vững chắc, xác đáng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả lập luận hoặc bài thuyết trình kinh doanh rất logic và thuyết phục.
📝 Ví dụ thực tế
The lawyer presented a cogent argument to the jury.
弁護士は陪審員に説得力のある議論を提示した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Her presentation was so _______ that the board immediately approved the new project.
Q2: The report provided a _______ analysis of the market trends, leaving no room for doubt.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.