TOEIC Level 800
Clarify
verb (動詞)
Làm rõ, làm sáng tỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm rõ thông tin, chỉ thị hoặc hợp đồng để tránh hiểu lầm.
📝 Ví dụ thực tế
Could you please clarify the instructions for this task?
このタスクの指示を明確にしていただけますか?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The speaker took a moment to _______ the main points of the presentation.
Q2: If you have any doubts, don't hesitate to ask your supervisor to _______ the procedure.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.