TOEIC Level 800
Certify
verb (動詞)
Chứng nhận, xác nhận, cấp bằng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Xác nhận chính thức chất lượng sản phẩm, bằng cấp hoặc tính xác thực.
📝 Ví dụ thực tế
All products are certified by an independent laboratory for quality assurance.
すべての製品は、品質保証のために独立した検査機関によって認証されています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: This document serves to _______ the authenticity of the ancient artifact.
Q2: To work as a nurse in this state, one must be _______ by the Board of Nursing.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.