TOEIC Level 800
Certification
noun (名詞)
Sự chứng nhận, chứng chỉ, giấy chứng nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho chứng chỉ chuyên môn, chứng nhận sản phẩm hoặc hoàn thành khóa học.
📝 Ví dụ thực tế
Obtaining a professional certification can enhance career opportunities.
専門資格を取得することはキャリアの機会を広げることができる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Many IT professionals seek additional _______ to demonstrate their expertise.
Q2: The new product received its safety _______ last month.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.