TOEIC Level 800
Caveat
noun (名詞)
Lời cảnh báo, điều khoản lưu ý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong hợp đồng để chỉ điều kiện ràng buộc hoặc lưu ý đặc biệt.
📝 Ví dụ thực tế
The contract includes a caveat regarding late payments.
その契約には、遅延支払いに関するただし書きが含まれている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The sales offer comes with a significant _______: the price is only valid for purchases made this week.
Q2: Before signing the agreement, make sure you understand all the _______ listed in the fine print.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.