TOEIC Level 800
Catalyst
noun (名詞)
Chất xúc tác, nhân tố thúc đẩy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nhân tố hoặc sự kiện thúc đẩy sự thay đổi hoặc phát triển nhanh chóng.
📝 Ví dụ thực tế
Her innovative ideas served as a catalyst for significant changes within the department.
彼女の革新的なアイデアが部署内で大きな変化のきっかけとなった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new trade agreement acted as a _______ for economic growth in the region.
Q2: The CEO's resignation was a _______ for a complete restructuring of the company.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.