TOEIC Level 800
Capital
noun (名詞)
Vốn, nguồn vốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nguồn tài chính cho đầu tư, khởi nghiệp hoặc vốn lưu động.
📝 Ví dụ thực tế
The startup is seeking additional capital to fund its innovative project.
そのスタートアップ企業は、革新的なプロジェクトに資金を供給するため、追加の資金を求めている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Access to sufficient ______ is crucial for any business expansion.
Q2: The company decided to raise working ______ through issuing new shares.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.