TOEIC Level 800
Capacity
noun (名詞)
Sức chứa, công suất, năng lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ năng lực làm việc, công suất nhà máy hoặc sức chứa của phòng họp.
📝 Ví dụ thực tế
The factory is operating at full capacity to meet demand.
工場は需要を満たすためにフル稼働している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our new server has an increased data storage _______.
Q2: The conference room has a seating _______ of 100 people.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.