TOEIC Level 800
Calibrate
verb (動詞)
Hiệu chuẩn, điều chỉnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc điều chỉnh độ chính xác của thiết bị đo lường hoặc hệ thống.
📝 Ví dụ thực tế
Technicians need to calibrate the testing equipment regularly to ensure accuracy.
技術者は精度を確保するために、定期的に試験装置を校正する必要があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Before using the new machine, operators must _______ its settings.
Q2: The measuring instruments need to be _______ monthly to maintain their precision.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.