🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
briefing
noun (名詞)

Buổi họp ngắn, buổi hướng dẫn, tóm tắt

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Cuộc họp ngắn để cung cấp thông tin trước một dự án hoặc sự kiện.

📝 Ví dụ thực tế

The manager held a brief briefing to update the team on the project status.

マネージャーはプロジェクトの進捗についてチームに情報を提供するため、短い説明会を開いた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The project team attended a mandatory _______ to understand the new guidelines.

Q2: Before the launch, all staff received a detailed _______ on the product features.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉