TOEIC Level 800
bolster
verb (動詞)
củng cố, tăng cường, ủng hộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để nói về việc củng cố hiệu suất, vị thế hoặc tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
The company launched a new advertising campaign to bolster sales.
その会社は売上を強化するために新しい広告キャンペーンを開始した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new policies are designed to _______ employee morale and productivity.
Q2: Analysts believe the acquisition will _______ the company's position in the global market.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.