TOEIC Level 800
Benefits
noun (名詞)
Phúc lợi, trợ cấp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Các khoản ngoài lương như bảo hiểm, kỳ nghỉ, hưu trí cho nhân viên.
📝 Ví dụ thực tế
Our company offers excellent health insurance and retirement benefits.
当社の従業員は優れた健康保険と退職金制度を利用できます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees can choose from a variety of healthcare _______ plans.
Q2: The new employee package includes competitive salaries and generous paid-time-off _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.