TOEIC Level 800
Aversion
noun (名詞)
Sự ghét, sự ác cảm, sự né tránh.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ sự né tránh rủi ro hoặc sở thích của khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
Many investors have an aversion to high-risk ventures.
多くの投資家は高リスクな事業に対して嫌悪感を持っている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to a strong _______ to public speaking, she preferred to work behind the scenes.
Q2: The company's marketing strategy should consider consumers' _______ to overly aggressive sales tactics.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.