🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
averse
adjective (形容詞)

không thích, phản đối

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện sự ngần ngại hoặc phản đối kế hoạch, rủi ro, thường dùng 'be averse to'.

📝 Ví dụ thực tế

Many employees are averse to the proposed changes in the company's leave policy.

多くの従業員が、会社が提案した休暇規定の変更に反対しています。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Our manager is ______ to taking unnecessary risks, preferring a cautious approach.

Q2: Investors are often ______ to sudden market fluctuations, favoring stability.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉