🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Augmentation
noun (名詞)

Sự gia tăng, sự tăng cường

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Việc tăng số lượng, chất lượng hoặc năng lực, thường dùng cho ngân sách.

📝 Ví dụ thực tế

The budget augmentation allowed for the hiring of additional research staff.

予算の増額により、追加の研究スタッフを雇用することが可能になった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The recent _______ in server capacity significantly improved system performance.

Q2: The company announced an _______ of its marketing efforts to reach new demographics.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉