🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Assiduous
adjective (形容詞)

Siêng năng, cần mẫn, chu đáo

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả nhân viên làm việc chăm chỉ và chú ý đến chi tiết.

📝 Ví dụ thực tế

Her assiduous efforts in the lab led to a significant scientific breakthrough.

彼女の研究室での勤勉な努力が、重要な科学的進歩につながった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Mr. Kim is known for his _______ attention to detail in all his reports.

Q2: The team's _______ work on the project ensured its successful and timely completion.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉