TOEIC Level 800
asset
noun (名詞)
Tài sản, thế mạnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tài sản trên báo cáo tài chính hoặc thế mạnh của cá nhân, tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
The company's most valuable asset is its skilled workforce.
その会社にとって最も価値のある資産は、熟練した従業員である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Experience in project management is a significant _______ for this leadership role.
Q2: The newly acquired building is a valuable _______ that will generate rental income.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.