TOEIC Level 800
Assert
verb (動詞)
Khẳng định, quả quyết, tuyên bố
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi bày tỏ ý kiến trong họp hành hoặc khẳng định sự thật.
📝 Ví dụ thực tế
The manager asserted that the project would be completed on time.
部長はそのプロジェクトが期限内に完了すると断言した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees are encouraged to _______ their ideas during team meetings.
Q2: The company spokesperson _______ its commitment to environmental sustainability.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.