TOEIC Level 800
Aspirant
noun (名詞)
Người tham vọng, ứng viên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người đang nỗ lực đạt được một vị trí hoặc thăng tiến sự nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
Many aspirants for the management position attended the leadership workshop.
その管理職の地位を志望する多くの人々がリーダーシップワークショップに参加した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company is seeking highly motivated _______ for its executive training program.
Q2: Each _______ was asked to submit a detailed resume and cover letter by the deadline.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.