TOEIC Level 800
Ascend
verb (動詞)
Đi lên, thăng tiến, thăng hoa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng ẩn dụ cho sự thăng tiến trong sự nghiệp hoặc địa vị.
📝 Ví dụ thực tế
She quickly ascended to a leadership position within the company.
彼女は会社内で急速にリーダーシップの地位に昇進しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's stock price began to _______ steadily after the positive earnings report.
Q2: With hard work and dedication, employees can _______ the corporate ladder.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.