TOEIC Level 800
apprise
verb (動詞)
thông báo, cho biết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thông báo cho ai đó về thông tin quan trọng hoặc chính thức.
📝 Ví dụ thực tế
The committee was apprised of the recent changes to the project timeline.
委員会はプロジェクトのタイムラインに対する最近の変更について知らされた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We need to _______ all stakeholders of the new policy implementation by Friday.
Q2: Before making a decision, the board must be fully _______ of all relevant financial data.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.