TOEIC Level 800
Appreciation
noun (名詞)
Sự cảm kích, sự tăng giá trị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện lòng biết ơn hoặc sự gia tăng giá trị tài sản.
📝 Ví dụ thực tế
The appreciation of the company's stock benefited all shareholders.
その会社の株価上昇は全ての株主に利益をもたらした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We want to show our sincere _______ for your dedication to this project.
Q2: Real estate in this area has shown significant _______ in value over the past five years.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.