🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Anticipate
verb (動詞)

Dự đoán, lường trước, mong đợi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để dự báo hoặc chuẩn bị trước cho các sự kiện tương lai.

📝 Ví dụ thực tế

We anticipate a significant increase in demand next quarter.

来四半期には需要が大幅に増加すると予想しています。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Managers must _______ potential risks before launching a new project.

Q2: The company plans to _______ customer needs by introducing new features.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉