TOEIC Level 800
Antecedent
noun (名詞)
Tiền đề, sự việc có trước, tiền lệ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh trang trọng để chỉ nguyên nhân hoặc tiền lệ trước đó.
📝 Ví dụ thực tế
A period of rapid economic growth was an antecedent to the recent market downturn.
急速な経済成長の期間が、最近の市場低迷の先行する出来事でした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The current policy's _______ was a similar regulation implemented ten years ago.
Q2: Understanding the historical _______ can help explain the current situation.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.