🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
amplify
verb (動詞)

khuếch đại, mở rộng, làm rõ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Không chỉ cho âm thanh, mà còn để mở rộng hoặc nhấn mạnh thông tin.

📝 Ví dụ thực tế

The speaker used a microphone to amplify her voice throughout the large hall.

講演者は大きなホール全体に声を増幅させるためにマイクを使った。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new advertising campaign is designed to _______ the company's online presence.

Q2: Engineers are working to _______ the weak signal from the satellite.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉