TOEIC Level 800
Ample
adjective (形容詞)
Phong phú, dư dả, đủ dùng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ thời gian, tài nguyên hoặc không gian có thừa thãi.
📝 Ví dụ thực tế
We have ample time to review the proposal before the meeting.
会議の前に提案書を検討する十分な時間があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The conference room provides _______ space for all attendees.
Q2: The project manager assured us there was _______ budget to cover unexpected expenses.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.