TOEIC Level 800
Amenities
noun (名詞)
Tiện nghi, dịch vụ tiện ích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các cơ sở vật chất mang lại sự thoải mái ở khách sạn, tòa nhà.
📝 Ví dụ thực tế
The hotel offers a wide range of amenities, including a gym and a swimming pool.
そのホテルはジムやプールを含む幅広い設備を提供しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new office building boasts modern _______ such as a cafeteria and a fitness center.
Q2: Guests can enjoy various _______, including free Wi-Fi and a complimentary breakfast.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.