🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
amenable
adjective (形容詞)

Sẵn sàng tiếp thu, dễ hợp tác

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sẵn sàng tiếp thu ý kiến, thay đổi hoặc hợp tác trong đàm phán.

📝 Ví dụ thực tế

The team manager was amenable to our suggestions for improving the workflow.

チームマネージャーは、ワークフロー改善のための私たちの提案に素直に応じてくれた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The committee proved to be quite _______ to new ideas, adopting several innovative proposals.

Q2: For a smooth project launch, we need all departments to be _______ to changes in the schedule.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉