TOEIC Level 800
allocation
noun (名詞)
sự phân bổ, phân chia
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phân chia tài nguyên, ngân sách hoặc nhiệm vụ cho mục đích cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
The board approved the allocation of funds for the new project.
取締役会は新しいプロジェクトへの資金の割り当てを承認しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The efficient _______ of resources is crucial for project success.
Q2: Budget _______ for marketing campaigns will be decided at the next board meeting.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.