TOEIC Level 800
allegiance
noun (名詞)
Lòng trung thành, sự gắn bó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện lòng trung thành của nhân viên hoặc khách hàng với công ty.
📝 Ví dụ thực tế
The new employee swore allegiance to the company's mission statement.
その新入社員は会社の使命に忠誠を誓った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Building strong customer _______ is essential for long-term business success.
Q2: A good leader inspires _______ from their team members and fosters a positive work environment.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.