🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Aggregate
noun (名詞), adjective (形容詞), verb (動詞)

Tổng số, gộp lại; tổng hợp.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng trong thống kê hoặc phân tích dữ liệu để chỉ tổng số lượng.

📝 Ví dụ thực tế

The aggregate sales for the quarter exceeded expectations.

その四半期の総売上は予想を上回りました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: We need to analyze the _______ data from all regional offices.

Q2: The manager asked to _______ all the project reports into one comprehensive document.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉