TOEIC Level 800
Affluent
adjective (形容詞)
Giàu có, thịnh vượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong báo cáo thị trường để chỉ nhóm khách hàng có thu nhập cao.
📝 Ví dụ thực tế
The luxury car brand targets an affluent customer base with its high-end models.
その高級車ブランドは、ハイエンドモデルで裕福な顧客層をターゲットにしている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new residential area was designed to attract _______ families looking for spacious homes.
Q2: Marketing campaigns for high-end products often focus on appealing to _______ consumers.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.