TOEIC Level 800
Affiliation
noun (名詞)
Sự liên kết, sự sáp nhập, chi nhánh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mối quan hệ thành viên của cá nhân hoặc sự liên kết giữa các công ty.
📝 Ví dụ thực tế
Candidates should list their professional affiliations on their resumes.
候補者は履歴書に自身の専門的な所属を記載するべきです。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The conference registration form requires participants to state their university _______.
Q2: Due to a conflict of interest, she had to disclose her _______ with a competing firm.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.