TOEIC Level 800
advisory
adjective (形容詞)
tư vấn, cố vấn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vai trò hoặc ủy ban đưa ra lời khuyên, khuyến nghị.
📝 Ví dụ thực tế
The board provides advisory services to the CEO.
その委員会はCEOに助言サービスを提供している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO often consults with an _______ panel for strategic insights.
Q2: Her role in the project is purely _______, offering guidance but no direct authority.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.