TOEIC Level 800
Accurately
adverb (副詞)
Một cách chính xác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi mô tả việc nhập dữ liệu, báo cáo hoặc đo lường không sai sót.
📝 Ví dụ thực tế
Please ensure that all figures are entered accurately.
すべての数字が正確に入力されていることを確認してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It is crucial to record meeting minutes _______ to avoid misunderstandings.
Q2: The new sensor can measure temperature _______ to within 0.1 degrees Celsius.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.