TOEIC Level 800
Accreditation
noun (名詞)
Sự kiểm định, sự cấp phép, công nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự công nhận chính thức rằng một tổ chức đạt tiêu chuẩn chất lượng nhất định.
📝 Ví dụ thực tế
The university is seeking accreditation for its new engineering program.
その大学は新しい工学プログラムの認可を求めている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Obtaining international _______ is crucial for the school's global expansion plans.
Q2: The hospital's medical services received full _______ from the national health organization.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.