TOEIC Level 800
Accentuate
verb (動詞)
Nhấn mạnh, làm nổi bật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong quảng cáo, thuyết trình để làm nổi bật đặc điểm sản phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
The new lighting system will accentuate the artwork in the gallery.
新しい照明システムはギャラリー内の芸術作品を際立たせるだろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Wearing bright colors can help to _______ your presence in a crowded room.
Q2: The designer used contrasting textures to _______ the modern elements of the furniture.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.