TOEIC Level 800
abridge
verb (動詞)
Rút ngắn, tóm tắt, lược bớt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi rút ngắn văn bản hoặc báo cáo nhưng giữ nguyên ý chính.
📝 Ví dụ thực tế
The editor was asked to abridge the long report for publication.
編集者は、出版のために長い報告書を短縮するよう依頼された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To make the presentation more concise, the speaker decided to _______ some sections.
Q2: The manager asked her assistant to _______ the lengthy meeting minutes into a brief summary.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.