TOEIC Level 800
Abolish
verb (動詞)
bãi bỏ, hủy bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi chính thức bãi bỏ các quy tắc, hệ thống hoặc chế độ.
📝 Ví dụ thực tế
The government plans to abolish the old tax system.
政府は古い税制度を廃止する計画だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The committee voted to ______ the outdated policy.
Q2: Many citizens hope that the city council will ______ the controversial regulation.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.