🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
abate
verb (動詞)

giảm bớt, dịu đi, làm dịu

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng khi thời tiết xấu, tiếng ồn hoặc hạn chế giảm dần.

📝 Ví dụ thực tế

The heavy rain began to abate after the morning commute, improving traffic conditions.

朝の通勤後、激しい雨が和らぎ始め、交通状況が改善した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Efforts were made to _______ the environmental impact of the new factory.

Q2: We hope that the current economic uncertainty will soon _______ and stability will return.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉